translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đôi khi" (1件)
đôi khi
play
日本語 時々
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đôi khi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đôi khi" (4件)
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
通話中に接続が失われることがあります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)