ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đôi khi" (1件)
đôi khi

日本語
副時々
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
類語検索結果 "đôi khi" (1件)
ứng phó biến đổi khí hậu
日本語
フ気候変動対策
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
気候変動対策における協力を促進する。
フレーズ検索結果 "đôi khi" (7件)
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
通話中に接続が失われることがあります。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
Những thay đổi ấy đôi khi xuất hiện rất âm thầm, dễ bị nhầm với tính khí thất thường.
そのような変化は時にひそかに現れ、気まぐれな性格と混同されやすい。
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
気候変動対策における協力を促進する。
